bướm ga nghĩa tiếng Anh là
throttle
/ˈθrɒtl̩/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của throttle
Nghe phát âm giọng Mỹ của throttle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bướm ga
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của throttle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan throttle: bướm ga
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
throttle