buổi tổ chức nghĩa tiếng Anh là
event
/ɪˈvɛnt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buổi tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của event
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan event: buổi tổ chức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
event