buổi lễ nghĩa tiếng Anh là
ceremony
/ˈsɛrəˌmoʊni/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buổi lễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ceremony
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ceremony: buổi lễ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ceremony