buộc vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einwickeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buộc vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einwickeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einwickeln: buộc vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einwickeln