Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Markierungsschritt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bước vạch dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Markierungsschritt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Markierungsschritt: bước vạch dấu
Mở Rộng