bước đi về phía trước nghĩa tiếng Anh là
forward step
/ˈfɔːwəd stɛp/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forward step
Nghe phát âm giọng Mỹ của forward step
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bước đi về phía trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forward step
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forward step: bước đi về phía trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forward step