bước chân nghĩa tiếng Đức là
Fußtritt
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fußtritt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bước chân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fußtritt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fußtritt: bước chân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fußtritt