bungle (v) nghĩa tiếng Việt là
làm rối
bungle phiên âm IPA là /ˈbʌŋɡəl/
bungle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bungle
Nghe phát âm giọng Mỹ của bungle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bungle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bungle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bungle