bùng nổ nghĩa tiếng Anh là
expansion
/ɪkˈspænʒən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bùng nổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expansion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expansion: bùng nổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expansion