bùng nổ nghĩa tiếng Anh là
erupted
/ɪˈrʌptɪd/
(v)
bùng nổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của erupted
Nghe phát âm giọng Mỹ của erupted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bùng nổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của erupted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erupted: bùng nổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erupted