bụi than nghĩa tiếng Đức là
Ruß
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ruß
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bụi than
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ruß
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ruß: bụi than
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ruß