budding adj(n) nghĩa tiếng Việt là
nảy mầm
budding phiên âm IPA là /ˈbʌdɪŋ/
budding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của budding
Nghe phát âm giọng Mỹ của budding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nảy mầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của budding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan budding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
budding