bù đắp, sửa nghĩa tiếng Anh là
repair
(v)
bù đắp, sửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của repair
Nghe phát âm giọng Mỹ của repair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bù đắp, sửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của repair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repair: bù đắp, sửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
repair