brushing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
lướt nhẹ
brushing phiên âm IPA là /ˈbrʌʃɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lướt nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brushing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brushing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brushing