brush saddle (n) nghĩa tiếng Việt là
yên phụ
brush saddle phiên âm IPA là /brʌʃ ˈsædl/
brush saddle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brush saddle
Nghe phát âm giọng Mỹ của brush saddle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yên phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brush saddle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brush saddle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brush saddle