brüchig (adj) nghĩa tiếng Việt là
giòn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của brüchig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brüchig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brüchig