browbeaten phiên âm IPA là /ˈbraʊbiːtən/
browbeaten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của browbeaten
Nghe phát âm giọng Mỹ của browbeaten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị uy hiếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của browbeaten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan browbeaten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
browbeaten