brotherly love (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
tình anh em
brotherly love phiên âm IPA là /ˈbrʌðərli lʌv/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình anh em
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brotherly love
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brotherly love
Mở Rộng