brother-in-law (n) nghĩa tiếng Việt là
Anh
brother-in-law phiên âm IPA là /ˈbrʌðər ɪn lɔː/
brother-in-law còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brother-in-law
Nghe phát âm giọng Mỹ của brother-in-law
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Anh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brother-in-law
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brother-in-law
Mở Rộng