broom (n) nghĩa tiếng Việt là
chổi
broom phiên âm IPA là /bruːm/
broom còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của broom
Nghe phát âm giọng Mỹ của broom
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của broom
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan broom
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
broom