broiling (adj)(v) nghĩa tiếng Việt là
Nướng
broiling phiên âm IPA là /ˈbrɔɪlɪŋ/
broiling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của broiling
Nghe phát âm giọng Mỹ của broiling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của broiling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan broiling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
broiling