bröckelig (adj) nghĩa tiếng Việt là
giòn tan
bröckelig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bröckelig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giòn tan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bröckelig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bröckelig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bröckelig