brighten up (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Bừng sáng
brighten up phiên âm IPA là /ˈbraɪtn ʌp/
brighten up còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brighten up
Nghe phát âm giọng Mỹ của brighten up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bừng sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brighten up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brighten up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brighten up