breeding cow (n) nghĩa tiếng Việt là
bò giống
breeding cow phiên âm IPA là /ˈbriːdɪŋ kaʊ/
breeding cow còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breeding cow
Nghe phát âm giọng Mỹ của breeding cow
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bò giống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breeding cow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breeding cow
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
breeding cow