breathe deeply (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
thở sâu
breathe deeply phiên âm IPA là /briːð ˈdiːpli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breathe deeply
Nghe phát âm giọng Mỹ của breathe deeply
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thở sâu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breathe deeply
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breathe deeply
Mở Rộng