Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Can đảm, gan dạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brave
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brave
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brave