brave (adj) nghĩa tiếng Việt là
anh dũng
brave còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brave
Nghe phát âm giọng Mỹ của brave
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của anh dũng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brave
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brave
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brave