brannte (adj)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đốt cháy
brannte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của brannte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đốt cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của brannte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brannte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brannte