branch off (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Ngã rẽ ra
branch off phiên âm IPA là /bræntʃ ɒf/
branch off còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của branch off
Nghe phát âm giọng Mỹ của branch off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngã rẽ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của branch off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan branch off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
branch off