bounded (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã ràng buộc
bounded phiên âm IPA là /ˈbaʊndɪd/
bounded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bounded
Nghe phát âm giọng Mỹ của bounded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ràng buộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bounded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bounded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bounded