bounce back (phrasal v) nghĩa tiếng Việt là
trả lại
bounce back phiên âm IPA là /baʊns bæk/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trả lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bounce back
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bounce back
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bounce back