botched (v) (past) (adj) nghĩa tiếng Việt là
làm hỏng
botched phiên âm IPA là /bɒtʃd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của botched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan botched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
botched