bọt xốp cứng nghĩa tiếng Đức là
Hartschaum
(m)(-´´er)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hartschaum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bọt xốp cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hartschaum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hartschaum: bọt xốp cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hartschaum