bớt căng thẳng nghĩa tiếng Đức là
entspannt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entspannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bớt căng thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entspannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entspannt: bớt căng thẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entspannt