boring machine (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
máy khoan
boring machine phiên âm IPA là /ˈbɔːrɪŋ məˈʃiːn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boring machine
Nghe phát âm giọng Mỹ của boring machine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy khoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boring machine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boring machine
Mở Rộng