bookjacket (n) nghĩa tiếng Việt là
bìa sách
bookjacket phiên âm IPA là /ˈbʊkˌdʒækɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bìa sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bookjacket
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bookjacket
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bookjacket