bookish (adj) nghĩa tiếng Việt là
Học vẹt
bookish phiên âm IPA là /ˈbʊkɪʃ/
bookish còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bookish
Nghe phát âm giọng Mỹ của bookish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Học vẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bookish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bookish
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bookish