book shelf nghĩa tiếng Việt là
kệ sách
book shelf phiên âm IPA là /bʊk ʃɛlf/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kệ sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của book shelf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan book shelf
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
book shelf