book rack (n) nghĩa tiếng Việt là
kệ sách
book rack phiên âm IPA là /bʊk ræk/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của book rack
Nghe phát âm giọng Mỹ của book rack
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kệ sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của book rack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan book rack
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
book rack