book cabinet (n) nghĩa tiếng Việt là
tủ sách
book cabinet phiên âm IPA là /bʊk ˈkæbɪnət/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của book cabinet
Nghe phát âm giọng Mỹ của book cabinet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của book cabinet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan book cabinet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
book cabinet