bong bóng khí nghĩa tiếng Anh là
air bell
/ɛər bɛl/
(n)
bong bóng khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của air bell
Nghe phát âm giọng Mỹ của air bell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bong bóng khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của air bell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan air bell: bong bóng khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
air bell