bồng nghĩa tiếng Đức là
unternehmen
(tr)(Vt)(hat)(untergenommen, unter nahm)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unternehmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unternehmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unternehmen: bồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unternehmen