bơm tuần hoàn nghĩa tiếng Anh là
circulation pump
/ˈsɜːkjʊˈleɪʃən pʌmp/
(n)(phrase)
bơm tuần hoàn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circulation pump
Nghe phát âm giọng Mỹ của circulation pump
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bơm tuần hoàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circulation pump
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circulation pump: bơm tuần hoàn
Mở Rộng