bơm không khí nghĩa tiếng Đức là
Luftpumpe
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Luftpumpe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bơm không khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Luftpumpe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Luftpumpe: bơm không khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Luftpumpe