bolt hole (n) nghĩa tiếng Việt là
chỗ trốn
bolt hole phiên âm IPA là /bəʊlt həʊl/
bolt hole còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bolt hole
Nghe phát âm giọng Mỹ của bolt hole
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỗ trốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bolt hole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bolt hole
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bolt hole