bolster (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
Gối ôm
bolster phiên âm IPA là /ˈbəʊlstər/
bolster còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bolster
Nghe phát âm giọng Mỹ của bolster
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gối ôm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bolster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bolster
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bolster