bồi thường cho nghĩa tiếng Anh là
compensate for
/ˈkɒmpənseɪt fɔːr/
(Phrasal V.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compensate for
Nghe phát âm giọng Mỹ của compensate for
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bồi thường cho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compensate for
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compensate for: bồi thường cho
Mở Rộng