bơi (quá khứ phân từ của swim) nghĩa tiếng Anh là
swum
/swʌm/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bơi (quá khứ phân từ của swim)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swum: bơi (quá khứ phân từ của swim)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swum