Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einschmieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bôi lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einschmieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einschmieren: bôi lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einschmieren