bội hứa nghĩa tiếng Đức là
Wortbruch
(m)(-´´e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bội hứa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wortbruch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wortbruch: bội hứa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wortbruch